🇻🇳
VI
past pariciple
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan
Explore Topics
begot
/bɪˈɡɑt/ /biˈɡɔt/
Sinh ra, tạo ra.
bated
/ˈbeɪtɪd/
Bớt, giảm bớt, lấy đi.
Load More