Hình nền cho bated
BeDict Logo

bated

/ˈbeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Giảm bớt, làm dịu đi.

Ví dụ :

Sau vài tiếng, cơn mưa lớn cuối cùng cũng đã giảm bớt, chỉ còn lất phất mưa phùn.