noun🔗ShareKilômét trên giờ, cây số trên giờ. Abbreviation of kilometre per hour."The car was travelling at 60 kmph. "Chiếc xe hơi đang chạy với vận tốc 60 kilômét trên giờ.vehicleunittraffictechnicalscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc