
vehicle
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

ejector seat/ɪˈdʒɛktər ˌsit/
Ghế phóng.

flight decks/flaɪt dɛks/
Boong tàu sân bay.

jaw/d͡ʒɔː/ /d͡ʒɑ/
Hàm

scotch/skɒtʃ/ /skɑtʃ/
Nêm, cái nêm, vật chèn.

seatbelt/ˈsiːtbɛlt/
Dây an toàn.

sportscar/ˈspɔːrtskɑːr/ /ˈspɔːrtskɑːr/
Xe thể thao, xe hơi thể thao.

donkeymen/ˈdɒŋkimən/ /ˈdɑːŋkimən/
Thợ máy, người phụ trách phòng máy tàu.

cord/kɔːd/ /kɔɹd/
Dây cung cánh.

curbed/kɜːrbd/ /kɝbd/
Làm hỏng do va vào lề đường, cán vào lề đường.

ornithopters/ɔːrnɪˈθɒptərz/
Máy bay cánh đập.