
traffic
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

seatbelt/ˈsiːtbɛlt/
Dây an toàn.

curbed/kɜːrbd/ /kɝbd/
Kiềm chế, hạn chế.

bypass/ˈbaɪpɑːs/ /ˈbaɪpæs/
Đường vòng, đường tránh.

ferried/ˈfɛrid/ /fɛrid/
Chở, đưa đón bằng phà.

fishtail/ˈfɪʃteɪl/
Văng đuôi cá, trượt đuôi cá.

blockades/blɑˈkeɪdz/ /blɒˈkeɪdz/
Phong tỏa, sự phong tỏa.

warrants of fitness/ˈwɔrənts əv ˈfɪtnəs/ /wɔrənts əv ˈfɪtnəs/
Giấy chứng nhận đăng kiểm xe, giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe cơ giới.

sideshows/ˈsaɪdʃoʊz/
Biểu diễn xe trái phép, chặn đường đua xe.

hackneyed/ˈhækniːd/
Chở bằng xe ngựa.

scorching/ˈskɔːrtʃɪŋ/ /ˈskɔːrtʃən/
Đua xe đạp bạt mạng, Chạy xe đạp nhanh.