noun🔗ShareMylar, phim polyester. A polyester film."The shiny emergency blanket was made of thin, reflective mylar. "Cái chăn cứu hộ khẩn cấp sáng bóng được làm từ một lớp mylar mỏng, có khả năng phản chiếu ánh sáng.materialsubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc