
material
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

stringcourses/ˈstrɪŋkɔːrsɪz/
Gờ chỉ, đường chỉ.

perse/pɜːs/ /pɝːs/
Màu xanh ba tư.

glimmer/ˈɡlɪmə(ɹ)/ /ˈɡlɪmɚ/
Ánh kim, bột mica.

coheres/koʊˈhɪərz/ /koʊˈhɛrz/
Dính liền, gắn kết.

scotch/skɒtʃ/ /skɑtʃ/
Băng dính.

wood screw/ˈwʊdˌskruː/
Vít gỗ.

slippery elms/ˈslɪpəri ˈɛlmz/
Du sam, cây du đỏ.

marocain/ˌmæɹəˈkeɪn/ /ˌmɑɹəˈkeɪn/
Gấm Maroc.

floc/flɑk/ /flɔk/
Bông cặn, cụm bông.

lattice energy/ˈlætɪs ˈɛnərʤi/ /ˈlætɪs ˈɛnɚdʒi/
Năng lượng mạng lưới.