verb🔗ShareTiền tệ hóa, мо мо. To assign monetary status to; to start circulating and accepting as currency."to monetarize gold"Tiền tệ hóa vàng (biến vàng thành tiền tệ/cho phép sử dụng vàng như tiền).businesseconomyfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc