economy
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

economic rentsnoun
/ˌiːkəˈnɑːmɪk rents/ /ˌekəˈnɑːmɪk rents/
Lợi nhuận kinh tế, thặng dư kinh tế.

yuppifyingverb
/ˈjʌpɪfaɪɪŋ/ /ˈjʌpəfaɪɪŋ/
Đô thị hóa, nâng cấp đô thị.
"This used to be an honest old-fashioned backstreet boozer but, like Fulham itself, the pub has had its soul ripped out since it has been yuppified"
Ngày xưa đây chỉ là một quán rượu nhỏ, cũ kỹ và chân chất trong một con hẻm vắng, nhưng giờ thì, giống như cả khu Fulham, quán đã bị "đô thị hóa" mất hết cái hồn rồi.

sectoraladjective
/ˈsɛktərəl/ /ˈsɛktɔːrəl/
Thuộc về ngành, mang tính ngành.
"The government implemented sectoral policies to boost growth in specific industries like technology and agriculture. "
Chính phủ đã thực hiện các chính sách theo từng ngành để thúc đẩy tăng trưởng trong các ngành cụ thể như công nghệ và nông nghiệp.

retirementsnoun
/rɪˈtaɪərmənts/ /rɪˈtaɪərməns/
Hưu trí, sự về hưu, cuộc sống ẩn dật.















