adjective🔗ShareThuộc về côn trùng. Of insects."The insectan creatures buzzing around the picnic table made the children squirm. "Những sinh vật thuộc loài côn trùng vo ve quanh bàn ăn dã ngoại khiến lũ trẻ nhăn nhó khó chịu.insectanimalbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc