Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực
Tổ, ổ.
"The birds built their nests high in the tree, safe from predators. "
Những con chim xây tổ trên cao của cây, an toàn khỏi những kẻ săn mồi.
Muỗi.
"I couldn't sleep last night because a mozzie kept buzzing in my ear. "
Tối qua tôi không ngủ được vì có một con muỗi cứ vo ve bên tai.
Bướu, nốt sần (trên cây).
"The oak tree in my grandmother's garden had several galls on its leaves. "
Cây sồi trong vườn bà tôi có vài nốt sần trên lá, do ấu trùng côn trùng đục khoét gây ra.
Hàm trên.
"The grasshopper used its maxilla to taste the leaf before chewing it. "
Con cào cào dùng hàm trên của nó để nếm chiếc lá trước khi nhai.
Pyrethrin, cúc trừ sâu.
"The gardener sprayed pyrethrin on the roses to kill the aphids. "
Người làm vườn đã phun thuốc pyrethrin (cúc trừ sâu) lên những bông hoa hồng để diệt rệp.
Thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật.
"The farmer sprayed pesticide on his crops to protect them from insects. "
Người nông dân phun thuốc trừ sâu lên cây trồng để bảo vệ chúng khỏi côn trùng.
Túi chứa tinh, Bầu chứa tinh.
"The queen bee uses her spermatheca to store sperm collected from multiple drones, allowing her to fertilize eggs throughout her life. "
Ong chúa sử dụng túi chứa tinh để trữ tinh trùng thu thập được từ nhiều ong đực, cho phép nó thụ tinh trứng trong suốt cuộc đời.
Tiếng vo ve, tiếng жу жу, tiếng xì xào.
"The café buzzed with the low murmur of conversations. "
Quán cà phê rộn ràng với tiếng xì xào trò chuyện khe khẽ.
Tế bào thị giác, bó que thị giác.
"A fly's exceptional vision is due in part to the thousands of rhabdoms within its compound eyes, each one contributing to a mosaic of light signals. "
Thị giác đặc biệt của loài ruồi có được một phần là nhờ hàng ngàn tế bào thị giác (hay còn gọi là bó que thị giác) nằm trong mắt kép của chúng, mỗi tế bào đóng góp vào một bức tranh khảm các tín hiệu ánh sáng.
Chim giẻ cùi.
"While hiking in the rainforest, we spotted several vibrant jays flitting among the trees. "
Khi đi bộ đường dài trong rừng mưa nhiệt đới, chúng tôi đã thấy vài con bướm phượng thuộc chi Graphium sặc sỡ bay lượn giữa những tán cây.
Kiến thợ mộc.
"The homeowner discovered a carpenter ant crawling out of a hole in the old wooden porch. "
Người chủ nhà phát hiện một con kiến thợ mộc bò ra từ một lỗ trên hàng hiên gỗ cũ đã mục.
Ngài khoằm, Bướm đêm khoằm.
"The entomologist carefully pinned the hooktip, a small moth with uniquely curved wingtips, to the display board. "
Nhà côn trùng học cẩn thận ghim con ngài khoằm, một loài bướm đêm nhỏ có đầu cánh cong độc đáo, lên bảng trưng bày.
Mắt đơn.
"The caterpillar uses its simple eyes, called a stemma, to sense light and dark, helping it find leaves to eat. "
Sâu bướm sử dụng mắt đơn của nó, hay còn gọi là stemma, để cảm nhận ánh sáng và bóng tối, giúp nó tìm lá để ăn.
Mọt
"The farmer sprayed his crops to protect them from the nunu that were eating the leaves. "
Người nông dân phun thuốc lên mùa màng để bảo vệ chúng khỏi lũ mọt đang ăn lá.
Mọt ngũ cốc
"The baker found several grain beetles crawling in the flour bin, forcing him to discard the contaminated batch. "
Người thợ làm bánh phát hiện ra vài con mọt ngũ cốc bò lúc nhúc trong thùng bột, khiến anh ta phải vứt bỏ mẻ bột bị nhiễm bẩn.
Ruồi trâu.
"The horses swished their tails constantly, trying to get rid of the annoying clegs buzzing around them. "
Đàn ngựa liên tục quẫy đuôi để xua đuổi lũ ruồi trâu đáng ghét đang vo ve xung quanh.
Nhả tơ, kéo tơ.
"The spider spun a delicate web across the corner of the room. "
Con nhện đã nhả tơ, giăng một mạng nhện mỏng manh ngang góc phòng.
Tổ ong.
"The beekeeper carefully examined the comb, noting the perfect hexagonal shapes. "
Người nuôi ong cẩn thận kiểm tra tổ ong, để ý đến những hình lục giác hoàn hảo.
Bướm báo hiệu, bướm lướt.
"While walking in the park, the children excitedly pointed out several sailers flitting among the trees, their white markings flashing against the dark green leaves. "
Khi đi dạo trong công viên, bọn trẻ phấn khích chỉ cho nhau xem mấy con bướm báo hiệu đang bay lượn giữa những hàng cây, với những vệt trắng nổi bật trên nền lá xanh đậm.
Bọ nhảy, bọ cánh cứng.
"The child giggled as the click beetle, accidentally flipped onto its back, righted itself with a loud "click" and a jump. "
Đứa trẻ khúc khích cười khi con bọ nhảy, vô tình bị lật ngửa, tự lật lại bằng một tiếng "tách" lớn và một cú nhảy.