
animal
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

nautiloids/ˈnɔːtɪlɔɪdz/
Ốc anh vũ.

jaw/d͡ʒɔː/ /d͡ʒɑ/
Hàm, quai hàm.

nests/nɛsts/
Tổ chim.

red-tailed hawks/ˌrɛd ˈteɪld hɔks/ /ˌrɛd ˈteɪld hɑks/
Diều hâu đuôi đỏ.

sleep/sliːp/ /slip/
Ngủ đông.

ship rat/ˈʃɪp ˌræt/
Chuột đen.

pelycosaur/ˌpɛlɪkoʊˈsɔr/
Bao cung răng.

bellowing/ˈbɛloʊɪŋ/ /ˈbɛləwɪŋ/
Hống, gầm, rống lên.

scoters/ˈskoʊtərz/
Vịt biển đen.

honker/ˈhɑŋkər/ /ˈhɔŋkər/
Ngỗng trời.