adjective🔗ShareThôi miên, mê hoặc. Of or relating to mesmerism or mesmerization"The magician's mesmeric gaze held the audience captive. "Ánh mắt mê hoặc của nhà ảo thuật đã trói chặt sự chú ý của khán giả.mindsensationsupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc