
supernatural
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

scry/skɹaɪ/
Tiên tri, bói toán, nhìn thấu tương lai.

fairy tale/ˈfeːri teɪl/ /ˈferi teɪl/
Truyện cổ tích, truyện thần tiên.

throne[θɹəʊn] [θɹoʊn]
Ngai thần phẩm.

gnosis/ˈnəʊ.sɪs/
Tri thức huyền bí, Linh kiến.

morningstar/ˈmɔːrnɪŋˌstɑːr/ /ˈmɔːrnɪŋstɑːr/
Sao Mai, Lucifer, Satan, Quỷ Sa Tăng.

blind/blaɪnd/
Nguyền rủa, chửi rủa.

fay/feɪ/
Tiên, nàng tiên, yêu tinh.

elven/ˈɛlvən/
Tiên nữ, yêu tinh cái.

fulness/ˈfʊlnəs/
Sự viên mãn, sự trọn vẹn.

graven/ˈɡreɪvn̩/ /ˈɡrævn̩/
Đã chết, từ cõi chết trở về.