

mesmerism
Định nghĩa
noun
Thôi miên, thuật thôi miên.
Ví dụ :
Từ liên quan
personality noun
/-i/ /ˌpɝsəˈnælɪti/
Tính cách, nhân cách, cá tính.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
hypnosis noun
/hɪpˈnoʊsɪs/
Thôi miên, trạng thái thôi miên.
hypnotic noun
/hɪpˈnɒtɪk/