
sensation
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

glimmer/ˈɡlɪmə(ɹ)/ /ˈɡlɪmɚ/
Ánh sáng yếu ớt, tia sáng mờ.

hiccoughing/ˈhɪkʌfɪŋ/ /ˈhɪkɒfɪŋ/
Nấc cụt, bị nấc.

sleep/sliːp/ /slip/
Ngủ, thiếp đi.

jangled/ˈdʒæŋɡəld/ /ˈdʒæŋɡəɫd/
Làm khó chịu, chọc tức, gây bực mình.

frescos/ˈfreskoʊz/
Sự mát mẻ, không khí mát mẻ, bóng râm.

paregoric/pæɹɪˈɡɒɹɪk/ /pɛɹɪˈɡɔɹɪk/
Giảm đau, làm dịu cơn đau.

braid/bɹeɪd/
Giật, sự giật, cú giật.

drawback/ˈdɹɔːˌbæk/
Hơi thuốc, тяăм.

somaesthetic/ˌsoʊməɛˈsθɛtɪk/ /ˌsɒməɛˈsθɛtɪk/
Thuộc về mỹ học thân thể, thuộc về thẩm mỹ cơ thể.

wakened/ˈweɪkənd/ /ˈweɪkənd/ /ˈwɑːkənd/ /wəkənd/
Tỉnh giấc, thức giấc.