noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tù nhân, người bị giam cầm. One who has been captured or is otherwise confined. Ví dụ : "The captive was finally released after two years in the jungle. " Người tù nhân cuối cùng đã được thả sau hai năm bị giam cầm trong rừng. person law military war Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tù nhân, người bị giam cầm. One held prisoner. Ví dụ : "The zookeeper made sure the tiger, a captive in the enclosure, had enough food and water. " Người quản lý vườn thú đảm bảo con hổ, một tù nhân trong chuồng, có đủ thức ăn và nước uống. person law state Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người bị quyến rũ, tù nhân của ái tình. One charmed or subdued by beauty, excellence, or affection; one who is captivated. Ví dụ : "The captive audience listened intently to the inspiring speaker. " Khán giả bị cuốn hút chăm chú lắng nghe diễn giả truyền cảm hứng. person human character mind soul emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt giữ, giam cầm. To capture; to take captive. Ví dụ : "The zookeeper used a net to captive the escaped monkey. " Người quản lý sở thú đã dùng lưới để bắt giữ con khỉ sổng chuồng. military war police action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bị giam cầm, bị bắt giữ, không được tự do. Held prisoner; not free; confined. Ví dụ : "The injured bird was a captive animal in the zoo. " Con chim bị thương đó là một con vật bị giam cầm trong sở thú. state war law military Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Say đắm, bị quyến rũ. Subdued by love; charmed; captivated. Ví dụ : "Her charm was so captivating that the entire class was captive to her stories. " Vẻ duyên dáng của cô ấy quyến rũ đến nỗi cả lớp đều say đắm những câu chuyện cô kể. emotion mind human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bị giam cầm, bị bắt giữ, cầm tù. Of or relating to bondage or confinement; serving to confine. Ví dụ : "captive chains; captive hours" Xiềng xích giam cầm; những giờ phút bị cầm tù. law state police military Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc