



refix
/ˈriːfɪks/ /riːˈfɪks/Từ vựng liên quan

so/səʊ/ /soʊ/
Đúng, thật, chính xác.

it/ɪt/ /ət/ /ɘt/
Nó, vật, kẻ phi nhân tính.

wall/wɔːl/ /wɔl/
Tường lũy, thành lũy.

shelf/ʃɛlf/
Kệ, giá.

fix/ˈfɪks/
Sửa chữa, sự sửa chữa.

ng/ɪŋ/ /ɛŋ/
Nhóm tin.

to/tʉː/ /tuː/ /tu/
Đến, vào, hướng đến.

again/əˈɡeɪn/
Lần nữa, một lần nữa, lại.

ph/ef tʃ/ /piː eɪtʃ/
Như cách phát âm, theo âm đọc.

fell/fɛl/
Chặt hạ cây, đốn gỗ.

xu/suː/
Xu

ch/t͡ʃ/
Dây chuyền, Xích.
