
action
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

abandon ship/əˈbændən ˈʃɪp/
Bỏ rơi, ruồng bỏ.

staunched/stɔntʃt/ /stɑntʃt/
Ngăn chặn, cầm lại, chặn đứng.

refusals/rɪˈfjuːzəlz/ /rɪˈfjuːsəlz/
Sự từ chối, lời từ chối, sự khước từ.

projectile/pɹə(ʊ)ˈdʒɛktɪl/ /pɹəˈdʒɛk.taɪl/
Phóng, đẩy tới.

jaw/d͡ʒɔː/ /d͡ʒɑ/
Mắng nhiếc, trách mắng.

jihad/dʒəˈhɑːd/
Thánh chiến, cuộc chiến chính nghĩa, cuộc đấu tranh vì lý tưởng.

nests/nɛsts/
Trèo tổ, đi bắt tổ chim.

tighten/ˈtaɪ.tən/
Siết chặt, làm chặt.

numbering/ˈnʌmbərɪŋ/ /ˈnʌmbɚɪŋ/
Đánh số, sự đánh số.

switch on/swɪtʃ ɒn/ /swɪtʃ ɔːn/
Thay đổi sắc mặt, thay đổi vẻ ngoài.