action
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

projectileadjective
/pɹə(ʊ)ˈdʒɛktɪl/ /pɹəˈdʒɛk.taɪl/
Phóng, đẩy tới.

jihadnoun
/dʒəˈhɑːd/
Thánh chiến, cuộc chiến chính nghĩa, cuộc đấu tranh vì lý tưởng.

switch onverb
/swɪtʃ ɒn/ /swɪtʃ ɔːn/
Thay đổi sắc mặt, thay đổi vẻ ngoài.














