noun




xu
/suː/Từ vựng liên quan

minor/ˈmaɪnɚ/
Trẻ vị thành niên, người chưa thành niên.

currency/ˈkʌɹ.ən.si/ /ˈkɝ.ən.si/
Tiền tệ, ngoại tệ.

forming/ˈfɔːmɪŋ/ /ˈfɔɹmɪŋ/
Hình thành, tạo thành, thành hình.

smallest/ˈsmɔːlɪst/
Nhỏ nhất, bé nhất, ít nhất.

anything/ˈɛ.nə.θɪŋ/ /ˈæ.ni.θɪŋ/ /ˈɛ.ni.θɪŋ/ /ˈɛn.i.θɪŋ/
Nhân vật quan trọng, người quan trọng, vật quan trọng.

priced/pɹaɪst/
Định giá, ra giá.

costs/ˈkɑsts/ /ˈkɒsts/ /ˈkɔsts/
Tốn, có giá là, trị giá.

little/ˈlɪ.ɾɫ̩/ /ˈlɘtl̩/ /ˈlɪtəl/ /ˈlɪtl̩/
Một ít, chút ít.

dongs/dɒŋz/ /dɔːŋz/
Đồng, tiền đồng.

items/ˈaɪtəmz/
Vật phẩm, món đồ, hàng hóa.

pressed/pɹɛst/
Ấn, ép, đè.

hundredth/ˈhʌndɹɛdθ/
Người/vật ở vị trí thứ một trăm, phần trăm.
