noun🔗ShareBột ngô, cháo ngô. African cornmeal porridge"After a long day of work in the fields, we enjoyed a simple dinner of ugali and stew. "Sau một ngày dài làm việc trên đồng, chúng tôi thưởng thức bữa tối giản dị với cháo ngô và món hầm.foodcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc