verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thích thú, Tận hưởng, Vui thích. To receive pleasure or satisfaction from something Ví dụ : "Enjoy your holidays! I enjoy dancing." Chúc bạn tận hưởng kỳ nghỉ nhé! Tôi rất thích nhảy. sensation emotion entertainment attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tận hưởng, thích thú, hưởng thụ. To have the use or benefit of something. Ví dụ : "I plan to go travelling while I still enjoy good health." Tôi định đi du lịch khi mà tôi vẫn còn có sức khỏe tốt để hưởng thụ. sensation entertainment emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thích thú, tận hưởng, vui thích. To be satisfied or receive pleasure. Ví dụ : "I enjoyed a lot." Tôi đã rất thích thú. sensation emotion entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giao cấu, ăn nằm, làm tình. To have sexual intercourse with. sex human action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc