noun🔗ShareỐng kính an-a-xtig-mat. An anastigmatic lens."The old camera lens was blurry, but the new anastigmat produced a sharp, clear image. "Cái ống kính cũ của máy ảnh bị mờ, nhưng cái ống kính an-a-xtig-mat mới lại cho ra một hình ảnh sắc nét và rõ ràng.technologysciencedeviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc