

clear
/klɪə(ɹ)/ /klɪɹ/
noun




noun

noun














verb
Trong, trở nên trong.






































verb
Xin phép sử dụng, được phép sử dụng.






verb
Thoát khỏi, giải thoát, tự do.



verb
Xoá, loại bỏ định dạng, huỷ.



adjective
Trong suốt, rõ ràng.















adjective
Trong xanh, quang đãng.


















adjective


adjective





















