

blurry
Định nghĩa
Từ liên quan
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
everything pronoun
/ˈɛvɹiθɪŋ/
Mọi thứ, tất cả mọi thứ.
harassment noun
/həˈɹæsmənt/
Quấy rối, sự sách nhiễu.
Việc liên tục bị bạn bè chỉ trích và bắt nạt đã tạo thành một vấn đề quấy rối/sách nhiễu nghiêm trọng ở trường.