noun




chalkboards
/ˈtʃɔːkbɔːrdz/ /ˈtʃɑːkbɔːrdz/Từ vựng liên quan

students/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/
Học sinh, sinh viên.

board/bɔːd/ /bɔːɹd/
Tấm ván, miếng ván.

writing/ˈɹaɪtɪŋ/
Việc viết, chữ viết.

wrote/ɹəʊt/ /ɹoʊt/
Viết, thảo, sáng tác.

lessons/ˈlɛsn̩z/
Bài học, tiết học.

whiteboard/ˈwaɪtbɔːd/
Bảng trắng, bảng viết lông.

white/waɪt/
Màu trắng.

chalk/t͡ʃɔːk/ /t͡ʃɔk/
Phấn viết, phấn.

schoolhouse/ˈskuːlhaʊs/ /ˈskuːlˌhaʊs/
Trường học nhỏ, ngôi trường nhỏ.

predecessor/ˈpɹiːdɪsɛsɚ/ /ˈpɹiːdɪsɛsə(ɹ)/ /ˈpɹi.də.sɛs.ɚ/
Người tiền nhiệm, người đi trước.

enamel/ɪˈnæməl/ /əˈnæməl/
Men, lớp men.

pieces/ˈpiːsɪz/
Mảnh, bộ phận, phần.

