education
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

non-fictionnoun
/ˌnɑn ˈfɪkʃən/ /ˌnɑnˈfɪkʃən/
Phi hư cấu, văn học hiện thực.

bluestockingnoun
/ˈbluːˌstɒkɪŋ/ /ˈbluːˌstɑːkɪŋ/
Nữ sĩ, người phụ nữ trí thức, người phụ nữ có học thức uyên bác.
"My grandmother, a true bluestocking, always encouraged us to read widely and engage in intellectual discussions. "
Bà tôi, một nữ sĩ thực thụ, luôn khuyến khích chúng tôi đọc nhiều sách và tham gia vào các cuộc thảo luận trí tuệ.

philologynoun
/fɪˈlɒlədʒɪ/
Ngôn ngữ học lịch sử, ngữ văn học.

interviewersnoun
/ˈɪntərvjuːərz/ /ˈɪntərˌvjuːərz/
Người phỏng vấn, người vấn đáp.

teacheragesnoun
/ˈtiːtʃərɪdʒɪz/
Văn phòng giáo viên, phòng giáo viên.


miseducatingverb
/ˌmɪsˈɛdʒʊkeɪtɪŋ/ /ˌmɪsˈɛdjʊkeɪtɪŋ/
Giáo dục sai lệch, dạy dỗ sai lầm.

matriculatingverb
/məˈtrɪkjəˌleɪtɪŋ/ /meɪˈtrɪkjəˌleɪtɪŋ/
Nhập học, ghi danh.











