
education
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

senior/ˈsiːnjə(r)/ /ˈsinjɚ/
Sinh viên năm cuối, học sinh cuối cấp.

non-fiction/ˌnɑn ˈfɪkʃən/ /ˌnɑnˈfɪkʃən/
Phi hư cấu, văn học hiện thực.

half-term/ˌhɑːf ˈtɜːm/ /ˌhæf ˈtɜːrm/
Kỳ nghỉ giữa học kỳ.

bluestocking/ˈbluːˌstɒkɪŋ/ /ˈbluːˌstɑːkɪŋ/
Nữ sĩ, người phụ nữ trí thức, người phụ nữ có học thức uyên bác.

residentship/ˈrɛzɪdəntˌʃɪp/
Thời gian nội trú

philology/fɪˈlɒlədʒɪ/
Ngôn ngữ học lịch sử, ngữ văn học.

open days/ˈoʊpən deɪz/
Ngày mở cửa, ngày hội tham quan.

interviewers/ˈɪntərvjuːərz/ /ˈɪntərˌvjuːərz/
Người phỏng vấn, người vấn đáp.

drilling/ˈdɹɪlɪŋ/
Huấn luyện, đào tạo, tập luyện.

postgraduation/ˌpoʊstˌɡrædʒuˈeɪʃən/ /ˌpəʊstˌɡrædʒuˈeɪʃən/
Sau khi tốt nghiệp, hậu tốt nghiệp.