noun🔗ShareChim Houbara A houbara bustard"While birdwatching in the desert, we were thrilled to spot a houbara taking flight. "Khi đi ngắm chim ở sa mạc, chúng tôi đã rất vui mừng khi thấy một con chim houbara cất cánh bay lên.animalbirdnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc