Hình nền cho birdwatching
BeDict Logo

birdwatching

/ˈbɜː(ɹ)dˌwɒtʃ.ɪŋ/

Định nghĩa

noun

Ngắm chim, Quan sát chim.

Ví dụ :

Bà tôi thích ngắm chim trong vườn sau nhà, nơi bà có thể thấy nhiều loại chim khác nhau.