bird
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

owl parrotsnoun
/ˈaʊl ˈpærəts/
Vẹt kakapo.
"Conservation efforts are focused on protecting the remaining owl parrots, as they are critically endangered. "
Các nỗ lực bảo tồn đang tập trung vào việc bảo vệ số lượng vẹt kakapo còn sót lại, vì chúng đang ở tình trạng cực kỳ nguy cấp.

mute swansnoun
/mjuːt swɑːnz/
Thiên nga trắng, Thiên nga câm.

aviculturaladjective
/ˌeɪvɪˈkʌltʃərəl/ /ˌævɪˈkʌltʃərəl/
Thuộc về nghề nuôi chim, thuộc về ngành nuôi chim.
















