nature
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

celandinenoun
/ˈsɛləndaɪn/ /ˈsɛlənˌdiːn/
Mao địa hoàng, Uất kim hương.


owl parrotsnoun
/ˈaʊl ˈpærəts/
Vẹt kakapo.
"Conservation efforts are focused on protecting the remaining owl parrots, as they are critically endangered. "
Các nỗ lực bảo tồn đang tập trung vào việc bảo vệ số lượng vẹt kakapo còn sót lại, vì chúng đang ở tình trạng cực kỳ nguy cấp.
















