verb🔗ShareKhen ngợi, ca ngợi, tán dương. To praise, to glorify"The teacher was lauded by the students for her kind and patient approach to teaching. "Cô giáo được các học sinh tán dương vì cách dạy tử tế và kiên nhẫn của cô.achievementvaluequalitycultureliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc