Hình nền cho lauded
BeDict Logo

lauded

/ˈlɔːdɪd/ /ˈlɑːdɪd/

Định nghĩa

verb

Khen ngợi, ca ngợi, tán dương.

Ví dụ :

Cô giáo được các học sinh tán dương vì cách dạy tử tế và kiên nhẫn của cô.