Hình nền cho her
BeDict Logo

her

/ə(ɹ)/ /ɚ/

Định nghĩa

noun

Cô ấy, bà ấy, chị ấy, em ấy.

Ví dụ :

"I think this bird is a him, but it may be a her."
Tôi nghĩ con chim này là chim trống, nhưng có lẽ nó là chim mái.