
value
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

derisory/dɪˈɹaɪzəɹi/
Ít ỏi, không đáng kể, nực cười.

cheapie/ˈtʃiːpi/
Đồ keo kiệt, người keo kiệt, kẻ bủn xỉn.

primacy/ˈpɹaɪ.mə.si/
Đỉnh cao, ưu thế, quyền tối cao.

borderline/ˈbɔːrdərˌlaɪn/ /ˈbɔːrdərlaɪn/
Lố lăng, kém duyên, phản cảm.

economic rents/ˌiːkəˈnɑːmɪk rents/ /ˌekəˈnɑːmɪk rents/
Lợi nhuận kinh tế, thặng dư kinh tế.

concession/kənˈsɛʃən/
Nhượng bộ, sự ban ơn.

forfeited/ˈfɔːrfɪtɪd/ /ˈfɔːrfətɪd/
Mất, bị tước, đánh mất.

upheld/ʌpˈhɛld/
Ủng hộ, duy trì, xác nhận.

non-judgemental/ˌnɒn dʒʌdʒˈmɛntəl/ /ˌnɑːn dʒʌdʒˈmɛntəl/
Không phán xét, khách quan.

neutral/ˈnjuːtɹəl/ /ˈnuːtɹəl/
Trung lập, không lợi không hại.