achievement
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

coordinationnoun
/koʊˌɔɹdɪˈneɪʃən/
Sự phối hợp, sự hợp tác, sự đồng bộ.

launchpadsnoun
/ˈlɔːntʃpædz/ /ˈlɑːntʃpædz/
Bệ phóng, điểm khởi đầu, bàn đạp.
"Universities are often launchpads for successful careers. "
Các trường đại học thường là bệ phóng cho sự nghiệp thành công.

/lɪv tuː faɪt əˈnʌðər deɪ/ /laɪv tuː faɪt əˈnʌðər deɪ/
Sống sót để chiến đấu tiếp, còn nước còn tát.















