
achievement
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

old sweat/oʊld swɛt/
Người dày dạn kinh nghiệm, người lão luyện.

primacy/ˈpɹaɪ.mə.si/
Đỉnh cao, ưu thế, quyền tối cao.

knacks/næks/
Khả năng, sự khéo léo, tài nghệ.

coordination/koʊˌɔɹdɪˈneɪʃən/
Sự phối hợp, sự hợp tác, sự đồng bộ.

seize on/ˈsiːz ɒn/ /ˈsiːz ɔn/
Nắm bắt, chớp lấy, tận dụng.

forfeited/ˈfɔːrfɪtɪd/ /ˈfɔːrfətɪd/
Mất, bị tước, đánh mất.

postgraduation/ˌpoʊstˌɡrædʒuˈeɪʃən/ /ˌpəʊstˌɡrædʒuˈeɪʃən/
Sau khi tốt nghiệp, hậu tốt nghiệp.

memorised/ˈmeməraɪzd/ /ˈmeməˌraɪzd/
Học thuộc lòng, ghi nhớ.

retirements/rɪˈtaɪərmənts/ /rɪˈtaɪərməns/
Sự nghỉ hưu, thời gian nghỉ hưu.

ultimate/ˈʌltɪmɪt/ /ˈʌltəmɪt/
Tột đỉnh, điểm cuối cùng.