Hình nền cho teacher
BeDict Logo

teacher

/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Định nghĩa

noun

Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.

Ví dụ :

"My daughter's teacher is very kind and helpful. "
Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.