
literature
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

octosyllable/ˌɒktoʊˈsɪləbəl/ /ɑːkˈtɑːsɪləbəl/
Bát âm tiết.

renascence/ɹɪˈnas(ə)ns/
Sự phục hưng, sự tái sinh, sự hồi sinh.

non-fiction/ˌnɑn ˈfɪkʃən/ /ˌnɑnˈfɪkʃən/
Phi hư cấu, văn học hiện thực.

sleep/sliːp/ /slip/
An nghỉ, yên giấc ngàn thu.

dittographies/ˌdɪtəˈɡræfiz/
Sự lặp lại do lỗi, lỗi lặp từ.

cowrites/ˌkoʊˈraɪts/ /ˌkoʊˈrɪts/
Đồng sáng tác, hợp tác viết.

bluestocking/ˈbluːˌstɒkɪŋ/ /ˈbluːˌstɑːkɪŋ/
Nữ sĩ, người phụ nữ trí thức, người phụ nữ có học thức uyên bác.

sloughs of despond/ˈslaʊz əv dɪˈspɑnd/ /ˈslʌfs əv dɪˈspɑnd/
Đầm lầy tuyệt vọng, vũng lầy u sầu.

philology/fɪˈlɒlədʒɪ/
Ngôn ngữ học lịch sử, ngữ văn học.

tragedies/ˈtrædʒədiz/
Bi kịch, thảm kịch.