BeDict Logo

clarkia

/ˈklɑːrkiə/ /ˈklɑːrkɪə/
Hình ảnh minh họa cho clarkia: Chi Clarkia, hoa Clarkia.
 - Image 1
clarkia: Chi Clarkia, hoa Clarkia.
 - Thumbnail 1
clarkia: Chi Clarkia, hoa Clarkia.
 - Thumbnail 2
noun

Bà tôi rất thích trồng hoa dại California, và mỗi năm bà đều làm cho khu vườn của mình rực rỡ với hoa anh túc màu cam tươi và hoa clarkia màu hồng nhạt dịu dàng (hoặc: và hoa thuộc chi Clarkia màu hồng nhạt dịu dàng).