Hình nền cho annual
BeDict Logo

annual

/ˈæn.ju.əl/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Ấn phẩm kỷ yếu thường niên của trường là một món quà lưu niệm được các học sinh cuối cấp rất yêu thích.
noun

Ví dụ :

Những cây một năm trong vườn nhà tôi nở hoa rất đẹp rồi tàn lụi sau một mùa sinh trưởng.
adjective

Ví dụ :

"an annual salaryaverage annual profitsthe annual course of the sun"
lương hằng năm; lợi nhuận trung bình mỗi năm; quỹ đạo mặt trời hàng năm.
adjective

Hàng năm, một năm.

Ví dụ :

Cúc vạn thọ trong vườn nhà tôi là cây một năm; chúng mọc, ra hoa và tàn lụi chỉ trong một năm.