BeDict Logo

loves

/lʌvz/
Hình ảnh minh họa cho loves: Yêu, thương, quý mến.
verb

Transitive Example (with an object):

Con gái tôi rất thích đọc sách trước khi đi ngủ.

Intransitive Example (without an object, implying a general feeling):

Anh ấy yêu đời, và điều đó thể hiện qua mọi hành động của anh.