noun🔗SharePháo phòng không. Antiaircraft artillery."Ack-acks were set up in the square."Pháo phòng không đã được bố trí ở quảng trường.militaryweaponwarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗SharePháo phòng không. Antiaircraft fire"The bomber flew through heavy ack-ack."Chiếc máy bay ném bom bay xuyên qua làn pháo phòng không dày đặc.militarywarweaponChat với AIGame từ vựngLuyện đọc