military
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Thánh chiến.
"Historical texts describe the Crusades as a Christian holy war, while some interpret certain conflicts led by Muslim leaders as a jihad. "
Các văn bản lịch sử mô tả các cuộc Thập tự chinh như một cuộc thánh chiến của Cơ đốc giáo, trong khi một số người diễn giải những cuộc xung đột nhất định do các nhà lãnh đạo Hồi giáo dẫn đầu là một cuộc thánh chiến (jihad).

Khu dân cư, điểm dân cư.
"The archaeologist carefully excavated the vici outside the Roman fort, hoping to uncover everyday objects from the lives of the soldiers' families and local traders who lived there. "
Nhà khảo cổ học cẩn thận khai quật khu dân cư vici bên ngoài pháo đài La Mã, hy vọng tìm thấy những vật dụng hàng ngày từ cuộc sống của gia đình binh lính và những người buôn bán địa phương sống ở đó.

Đạp đầu xuống lề đường.

Trung lập.
"Switzerland is a neutral in international conflicts. "
Thụy sĩ là một nước trung lập trong các cuộc xung đột quốc tế.

Công sự bắn sườn, Pháo đài bắn dọc hào.












.png?width=800&format=webp)

