
military
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

abandon ship/əˈbændən ˈʃɪp/
Bỏ tàu, rời tàu.

ejector seat/ɪˈdʒɛktər ˌsit/
Ghế phóng.

flight decks/flaɪt dɛks/
Boong tàu sân bay.

projectile/pɹə(ʊ)ˈdʒɛktɪl/ /pɹəˈdʒɛk.taɪl/
Vật phóng, đạn, tên lửa.

jihad/dʒəˈhɑːd/
Thánh chiến.

old sweat/oʊld swɛt/
Cựu chiến binh, người lính kỳ cựu.

nests/nɛsts/
Tổ chiến đấu, ổ súng.

briefed/bɹiːft/
Báo cáo, tóm tắt, thông báo.

vici/ˈviːsiː/
Khu dân cư, điểm dân cư.

curbed/kɜːrbd/ /kɝbd/
Đạp đầu xuống lề đường.