
weapon
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

projectile/pɹə(ʊ)ˈdʒɛktɪl/ /pɹəˈdʒɛk.taɪl/
Vật phóng, đạn, tên lửa.

nests/nɛsts/
Tổ chiến đấu, ổ súng.

sledging/ˈslɛdʒɪŋ/
Đập bằng búa tạ, nện bằng búa tạ.

blowback/ˈbloʊbæk/
Phản lực, lùi nòng.

drilling/ˈdɹɪlɪŋ/
Súng ba nòng.

spang/spæŋ/
Kêu coong, nảy lửa.

dope[dəʊp] [doʊp]
Dữ liệu đường đạn.

sheathes/ʃiːðz/ /ʃiːθs/
Cho vào vỏ, tra (vào vỏ).

patchboxes/ˈpætʃbɒksɪz/
Hộp đựng miếng vá, hộp đựng mồi lửa.

brain/bɹeɪn/
Giết bằng cách đập vỡ sọ, đánh vỡ sọ.