weapon
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực


Hộp đựng miếng vá, hộp đựng mồi lửa.
"The museum display showed a flintlock rifle with intricately carved patchboxes built into the stock, each designed to hold the small cloths needed to load the weapon. "
Trong tủ trưng bày của bảo tàng có một khẩu súng hỏa mai với những hộp nhỏ đựng miếng vá được chạm khắc tinh xảo gắn liền vào báng súng, mỗi hộp được thiết kế để chứa những mảnh vải nhỏ cần thiết cho việc nạp đạn.

Nhiệt hạch.

Người đẩy, người xô, người đâm.

Chùy gai.
"The museum display showed a collection of medieval weapons, including a fearsome morningstar next to a flexible flail, highlighting the difference between the rigid spikes and the swinging chain. "
Trong tủ kính của bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập vũ khí thời trung cổ, có một cây chùy gai đáng sợ đặt cạnh một cái liềm (hay đoản côn), làm nổi bật sự khác biệt giữa các gai nhọn cố định và sợi xích có thể vung vẩy.

Cánh đồng chết.













