
war
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

flight decks/flaɪt dɛks/
Boong tàu sân bay.

jihad/dʒəˈhɑːd/
Thánh chiến.

old sweat/oʊld swɛt/
Cựu chiến binh, người lính kỳ cựu.

neutral/ˈnjuːtɹəl/ /ˈnuːtɹəl/
Trung lập, không đứng về bên nào.

gall/ɡɑl/
Quấy rầy, làm phiền, chọc tức, hành hạ.

wipe out/waɪp aʊt/
Tiêu diệt, xóa sổ, hủy diệt.

greenbacks/ˈɡriːnbæks/
Tiền giấy, đô la Mỹ.

legions/ˈliːdʒənz/
Quân đoàn.

scuttle/ˈskʌtəl/
Đục thủng, khoét lỗ (tàu).

brain/bɹeɪn/
Đập tan, Tiêu diệt.