



exacerbates
/ɪɡˈzæsərbeɪts/ /ɛɡˈzæsərbeɪts/Từ vựng liên quan

exacerbate/ɪkˈsæs-/ /ɪɡˈzæsɚˌbeɪt/
Làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn.

shutdown/ˈʃʌtˌdaʊn/
Ngừng hoạt động, sự đóng cửa, sự ngừng trệ.

feeling/ˈfiːlɪŋ/ /ˈfilɪŋ/
Sờ, cảm thấy.

problem/ˈpɹɒbləm/ /ˈpɹɑbləm/
Vấn đề, rắc rối, khó khăn.

worse/wɜːs/ /wɝs/
Tệ hơn, xấu hơn.

exasperate/ɪɡˈzæsp(ə)ɹeɪt/
Làm phát cáu, chọc tức, làm bực mình.

situation/sɪtjuːˈeɪʃən/
Tình hình, hoàn cảnh, tình thế.

problems/ˈpɹɒbləmz/ /ˈpɹɑbləmz/
Vấn đề, rắc rối, khó khăn.

negative/ˈnɛ(e)ɡəˌɾɪv/ /ˈnɛɡətɪv/ /-ɾɪv/
Sự phủ định, lời phủ nhận, điều tiêu cực.

aggravate/ˈæɡ.ɹə.veɪ̯t/
Làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn, tăng nặng.

proposed/pɹəˈpəʊzd/ /pɹəˈpoʊzd/
Đề xuất, kiến nghị.

unemployment/ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/
Thất nghiệp, tình trạng không có việc làm.
