adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vân vân, v.v. Alternative form of etc. Ví dụ : "I prefer coffee, tea, cocoa, etc., hot, but some like them iced. " Tôi thích cà phê, trà, ca cao, vân vân, uống nóng, nhưng một số người lại thích uống lạnh. language word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc