condition
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

borderlinenoun
/ˈbɔːrdərˌlaɪn/ /ˈbɔːrdərlaɪn/
Người mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới.

depersonalizedverb
/diːˈpɜːrsənəlaɪzd/ /diːˈpɜːrsn̩əlaɪzd/
Khách quan hóa, phi nhân cách hóa.

breaking pointsnoun
/ˈbɹeɪkɪŋ pɔɪnts/
Điểm tới hạn, giới hạn chịu đựng, ngưỡng chịu đựng.

slackeningverb
/ˈslækənɪŋ/ /ˈslæknɪŋ/
Chùng xuống, lơi ra, dịu đi.

dishonouredverb
/dɪˈsɒnərd/ /dɪˈsɒnəd/
Xúc phạm, làm nhục, cưỡng hiếp.














