verb🔗ShareTròn lại, vo tròn. To become spherical."The honey began globing at the end of the spoon as it cooled. "Mật ong bắt đầu tròn lại thành giọt ở đầu muỗng khi nguội đi.appearancephysicsbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVo tròn, làm thành hình cầu. To make spherical."The pottery class student carefully globed the lump of clay into a perfect sphere. "Trong lớp học gốm, người học viên cẩn thận vo tròn cục đất sét thành một hình cầu hoàn hảo.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc