appearance
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

cauliflower earsnoun
/ˈkɔːliflaʊər ˈɪərz/
Tai bị sưng, tai hoa lơ.

switch onverb
/swɪtʃ ɒn/ /swɪtʃ ɔːn/
Thay đổi sắc mặt, thay đổi vẻ ngoài.


physiognomistnoun
/ˌfɪziˈɒɡnəmɪst/ /ˌfɪziˈɑːɡnəmɪst/
Nhà tướng số, người xem tướng.















